FinancingFeed working capital, export credit, trade finance & asset leasing — explore options
Công cụ tính FCR

Công cụ tính hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR)

FCR là con số duy nhất giúp so sánh hai chương trình cho ăn. Nhập lượng thức ăn đã dùng và sản lượng thu được để thấy chi phí thức ăn trong mỗi kilôgam sản phẩm.

Dữ liệu nhập

Kết quả

Hệ số chuyển đổi thức ăn
1.710
Chi phí thức ăn trên mỗi kg sản phẩm
0.718
Chi phí ở FCR mục tiêu
0.672
Chênh lệch thức ăn so với mục tiêu
7.6 t
Giá trị khi thu hẹp chênh lệch
3,192

Preliminary planning result, based on the inputs and assumptions shown.

FCR = tổng thức ăn tiêu thụ ÷ tổng sản lượng, cùng đơn vị. 118.000 kg thức ăn tạo ra 69.000 kg khối lượng sống cho FCR 1,71. Nhân FCR với giá thức ăn mỗi kilôgam để ra chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam sản phẩm. Thấp hơn là tốt hơn, nhưng chỉ so sánh trong điều kiện tương đương.

Cách tính

  • FCR = thức ăn tiêu thụ ÷ sản lượng thu được
  • Chi phí mỗi kg sản phẩm = FCR × (giá mỗi tấn ÷ 1.000)
  • Chênh lệch = (FCR thực tế − FCR mục tiêu) × sản lượng

Ví dụ thương mại

  • 118.000 kg thức ăn
  • 69.000 kg khối lượng sống
  • 420 mỗi tấn
  • FCR mục tiêu 1,60
  • FCR = 118.000 ÷ 69.000 = 1,710
  • Chi phí thức ăn mỗi kg khối lượng sống = 1,710 × 0,42 = 0,718
  • Chênh lệch 0,11 tương đương khoảng 7,6 tấn thức ăn phụ trội mỗi lứa
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Tính FCR như thế nào?
Lấy tổng thức ăn tiêu thụ chia cho tổng sản lượng trong cùng kỳ và cùng đơn vị. 3.000 kg thức ăn tạo 1.800 kg tăng trọng cho FCR 1,67.
FCR thấp hơn có luôn tốt hơn không?
FCR thấp nghĩa là ít thức ăn hơn cho mỗi kilôgam sản phẩm, nhưng khẩu phần đậm đặc và đắt hơn có thể hạ FCR mà vẫn nâng chi phí mỗi kilôgam. Hãy đánh giá chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam sản phẩm.
FeedMatch có bảo đảm FCR không?
Không. FeedMatch là nền tảng mua hàng độc lập, trung lập với nhà cung cấp: không sản xuất, không bán, không cho vay và không bảo đảm hiệu suất. Mỗi yêu cầu đều do con người xem xét.
Get a Free QuoteExplore Financing