Công cụ tính chi phí thức ăn cho bò sữa
Công cụ tính chi phí thức ăn cho bò sữa: chi phí trên mỗi lít sữa
Chi phí thức ăn trên mỗi lít sữa là chỉ số quan trọng để đánh giá liệu mức giá sữa có khả thi về mặt kinh tế hay không. Nhập lượng thức ăn tiêu thụ, giá khẩu phần và sản lượng sữa để ước tính chi phí trên mỗi lít sữa và phần chênh lệch sau khi trừ chi phí thức ăn của đàn bò. FeedMatch cung cấp dịch vụ do con người trực tiếp phụ trách, không thiên vị nhà cung cấp, dành cho các yêu cầu có giá trị từ USD 250,000 trở lên. Mỗi yêu cầu đều được nhân sự xem xét trước khi liên hệ với bất kỳ nhà cung cấp nào. Các công cụ tính chỉ phục vụ lập kế hoạch sơ bộ, không phải báo giá hay tư vấn chuyên môn.
Mở công cụ tính
Cách tính chi phí thức ăn trên mỗi lít sữa như thế nào?
Chi phí thức ăn trên mỗi lít sữa được tính bằng cách lấy lượng thức ăn tiêu thụ hằng ngày tính bằng kg nhân với giá mỗi kg, rồi chia cho số lít sữa mỗi bò sản xuất trong ngày. Một bò tiêu thụ 22 kg chất khô với giá 0.28 mỗi kg và sản xuất 30 lít sữa có chi phí thức ăn khoảng 0.21 trên mỗi lít sữa.
Ước tính để lập kế hoạch, không phải báo giá. FeedMatch xem xét mọi yêu cầu từ 250.000 USD trở lên trước khi liên hệ nhà cung cấp.
Cách sử dụng công cụ tính
- Nhập số bò đang cho sữa.
- Nhập lượng thức ăn mỗi bò tiêu thụ hằng ngày, tính bằng kg chất khô. Quy đổi thức ăn ướt sang chất khô trước khi nhập.
- Nhập giá khẩu phần giao đến trại trên mỗi tấn.
- Nhập sản lượng sữa hằng ngày của mỗi bò tính bằng lít và giá sữa trên mỗi lít.
- Xem chi phí thức ăn mỗi bò mỗi ngày, chi phí trên mỗi lít sữa và phần chênh lệch sau khi trừ chi phí thức ăn. So sánh kịch bản thận trọng và lạc quan, có tính đến mức điều chỉnh lượng thức ăn tiêu thụ trong từng kịch bản.
Ý nghĩa của từng dữ liệu
- Bò đang cho sữa: số bò sản xuất sữa. Mặc định: 150; tối thiểu: 1; bước tăng: 1.
- Lượng thức ăn mỗi bò mỗi ngày: lượng tiêu thụ hằng ngày, tính bằng kg chất khô (kg CK). Mặc định: 22; bước tăng: 0.5.
- Giá khẩu phần giao đến trại trên mỗi tấn: giá khẩu phần tại điểm nhận hàng, tính bằng đơn vị tiền tệ/t. Mặc định: 280; bước tăng: 5.
- Sản lượng sữa mỗi bò mỗi ngày: số lít sữa mỗi bò sản xuất hằng ngày. Mặc định: 30 lít; bước tăng: 0.5.
- Giá sữa trên mỗi lít: giá sữa tính bằng đơn vị tiền tệ/l. Mặc định: 0.42; bước tăng: 0.01.
Phương pháp tính
- Chi phí thức ăn mỗi bò mỗi ngày = lượng tiêu thụ (kg) × (giá mỗi tấn ÷ 1000).
- Chi phí thức ăn trên mỗi lít sữa = chi phí thức ăn mỗi bò mỗi ngày ÷ số lít sữa mỗi bò mỗi ngày.
- Chênh lệch sau khi trừ chi phí thức ăn = giá sữa trên mỗi lít − chi phí thức ăn trên mỗi lít sữa.
- Kịch bản thận trọng tăng lượng tiêu thụ thêm 5% để tính đến hao hụt; kịch bản lạc quan giảm lượng tiêu thụ 3%.
- Mức tham khảo: thức ăn thường chiếm 55–65% chi phí sản xuất sữa, với tỷ trọng cao hơn trong hệ thống nuôi nhốt.
- Mức tiêu thụ chất khô tham khảo: 3.0–4.0% khối lượng sống; 20–26 kg đối với bò nặng 600–650 kg.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn tham khảo: 1.3–1.6 lít sữa trên mỗi kg chất khô.
- Lượng thức ăn tinh tham khảo trên mỗi lít sữa: 0.25–0.40 kg, tùy chất lượng thức ăn thô.
Ví dụ tính toán: đàn 150 bò với sản lượng 30 lít sữa mỗi bò
- 150 bò đang cho sữa.
- 22 kg chất khô mỗi bò mỗi ngày.
- Giá khẩu phần: 280 mỗi tấn.
- Sản lượng: 30 lít sữa mỗi bò mỗi ngày.
- Giá sữa: 0.42 mỗi lít.
- → Chi phí thức ăn: 6.16 mỗi bò mỗi ngày và 0.205 trên mỗi lít sữa.
- → Chênh lệch sau khi trừ chi phí thức ăn: 0.215 mỗi lít. Thức ăn chiếm 49% doanh thu từ sữa.
- → Nhu cầu thức ăn hằng tháng: 99 t, với chi phí thức ăn hằng tháng khoảng 27,700.
Giới hạn của ước tính này
- Lượng tiêu thụ được tính trên cơ sở chất khô; thức ăn ướt phải được quy đổi trước khi nhập dữ liệu.
- Phần chênh lệch sau khi trừ chi phí thức ăn chưa bao gồm chi phí nhân công, thay thế đàn, thú y hay chi phí cố định.
- Các mức tham khảo là khoảng giá trị mang tính định hướng trong chăn nuôi thương mại tại vùng ôn đới và nhiệt đới.
- Kết quả là ước tính phục vụ lập kế hoạch sơ bộ, không phải báo giá hay tư vấn chuyên môn.
